1
Tìm hoặc gom được thứ gì đó nhờ tìm kiếm rất kỹ, nhất là khi nó khan hiếm.
Tìm kiếm khắp nơi để tìm hoặc gom thứ gì đó; xoay xở gom được thứ gì đó.
Tìm rất kỹ ở khắp nơi cho đến khi tìm hoặc gom được thứ bạn cần.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tìm hoặc gom được thứ gì đó nhờ tìm kiếm rất kỹ, nhất là khi nó khan hiếm.
Lục tìm kỹ khắp nơi để gom thứ gì đó.
Tìm rất kỹ ở khắp nơi cho đến khi tìm hoặc gom được thứ bạn cần.
Khá hiếm; phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Thường hàm ý thứ đang tìm là hiếm hoặc khó kiếm. 'Scare up' và 'scrape up' là những cách nói phổ biến hơn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "scour up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.