Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "plate"

3 cụm động từ dùng động từ này

plate away
C1

Trong mạ điện, quá trình phủ một lớp kim loại lên bề mặt thông qua phản ứng điện hóa.

plate out
C1

Trong hóa học hoặc mạ điện, lắng đọng kim loại lên bề mặt, đôi khi là sản phẩm phụ không mong muốn.

plate up
B1

Bày và phục vụ thức ăn lên đĩa, đặc biệt trong bối cảnh nhà hàng hoặc bếp chuyên nghiệp.