Trong mạ điện, liên tục lắng đọng ion kim loại lên một bề mặt.
plate away
C1
Trong mạ điện, quá trình phủ một lớp kim loại lên bề mặt thông qua phản ứng điện hóa.
Giải thích đơn giản
Thuật ngữ kỹ thuật: phủ một lớp kim loại mỏng lên vật bằng điện.
"plate away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
To plate (phủ kim loại) away (liên tục) — mô tả quá trình lắng đọng kim loại liên tục.
Thực sự có nghĩa là
Thuật ngữ kỹ thuật: phủ một lớp kim loại mỏng lên vật bằng điện.
Mẹo sử dụng
Thuật ngữ rất chuyên biệt, dùng trong ngành mạ điện và khoa học vật liệu. Không phải tiếng Anh thông dụng hàng ngày. Hiếm gặp ngoài bối cảnh công nghiệp hoặc khoa học chuyên ngành.
Cách chia động từ "plate away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
plate away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plates away
he/she/it
Quá khứ đơn
plated away
yesterday
Quá khứ phân từ
plated away
have + pp
Dạng -ing
plating away
tiếp diễn
Nghe "plate away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plate away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.