Xem tất cả

plate out

C1

Trong hóa học hoặc mạ điện, lắng đọng kim loại lên bề mặt, đôi khi là sản phẩm phụ không mong muốn.

Giải thích đơn giản

Thuật ngữ khoa học: khi kim loại bám vào bề mặt do phản ứng hóa học hoặc điện, đôi khi ngoài ý muốn.

"plate out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong mạ điện hoặc điện hóa, lắng đọng kim loại lên một bề mặt.

2

Trong vi sinh vật học, trải mẫu vi khuẩn hoặc tế bào lên môi trường nuôi cấy (đĩa thạch).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

To plate (lắng đọng thành lớp) out (lên bề mặt) — kỹ thuật nhưng khá rõ nghĩa theo hướng.

Thực sự có nghĩa là

Thuật ngữ khoa học: khi kim loại bám vào bề mặt do phản ứng hóa học hoặc điện, đôi khi ngoài ý muốn.

Mẹo sử dụng

Dùng trong điện hóa, mạ điện và vi sinh vật học. Trong hóa học, 'plate out' có thể mô tả cả mạ có chủ đích lẫn lắng đọng kim loại không mong muốn trên thành thiết bị. Trong vi sinh, có thể chỉ việc trải vi khuẩn lên đĩa petri. Rất chuyên ngành.

Cách chia động từ "plate out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plate out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plates out
he/she/it
Quá khứ đơn
plated out
yesterday
Quá khứ phân từ
plated out
have + pp
Dạng -ing
plating out
tiếp diễn

Nghe "plate out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plate out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.