Trong mạ điện hoặc điện hóa, lắng đọng kim loại lên một bề mặt.
plate out
Trong hóa học hoặc mạ điện, lắng đọng kim loại lên bề mặt, đôi khi là sản phẩm phụ không mong muốn.
Thuật ngữ khoa học: khi kim loại bám vào bề mặt do phản ứng hóa học hoặc điện, đôi khi ngoài ý muốn.
"plate out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong vi sinh vật học, trải mẫu vi khuẩn hoặc tế bào lên môi trường nuôi cấy (đĩa thạch).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
To plate (lắng đọng thành lớp) out (lên bề mặt) — kỹ thuật nhưng khá rõ nghĩa theo hướng.
Thuật ngữ khoa học: khi kim loại bám vào bề mặt do phản ứng hóa học hoặc điện, đôi khi ngoài ý muốn.
Dùng trong điện hóa, mạ điện và vi sinh vật học. Trong hóa học, 'plate out' có thể mô tả cả mạ có chủ đích lẫn lắng đọng kim loại không mong muốn trên thành thiết bị. Trong vi sinh, có thể chỉ việc trải vi khuẩn lên đĩa petri. Rất chuyên ngành.
Cách chia động từ "plate out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "plate out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plate out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.