Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "pad"

3 cụm động từ dùng động từ này

pad down
B2

Khám người bằng cách sờ, vỗ dọc cơ thể, hoặc đi ngủ hay vào chỗ ngủ.

pad out
B1

Làm cho một thứ dài hơn hoặc dày hơn bằng cách thêm nội dung không cần thiết hoặc chất lượng thấp.

pad up
B2

Đeo lớp đệm bảo hộ, đặc biệt trước khi chơi cricket hoặc một môn thể thao va chạm.