Khám người để tìm vũ khí hoặc đồ cấm được giấu kín bằng cách dùng tay rà chắc dọc theo cơ thể và quần áo.
pad down
Khám người bằng cách sờ, vỗ dọc cơ thể, hoặc đi ngủ hay vào chỗ ngủ.
Dùng tay sờ dọc người ai đó để kiểm tra đồ giấu kín, hoặc đi về giường ngủ.
"pad down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thân mật) Đi ngủ hoặc vào chỗ ngủ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ấn hoặc vỗ nhẹ theo hướng xuống trên một bề mặt; ở nghĩa an ninh thì khá dễ hiểu.
Dùng tay sờ dọc người ai đó để kiểm tra đồ giấu kín, hoặc đi về giường ngủ.
Nghĩa "khám người" là một biến thể của "pat down" và được dùng trong ngữ cảnh cảnh sát và an ninh. Nghĩa "đi ngủ" là thân mật và mang tính phương ngữ, chủ yếu nghe trong tiếng Anh Anh và Ireland không trang trọng.
Cách chia động từ "pad down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pad down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pad down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.