Xem tất cả

pad down

B2

Khám người bằng cách sờ, vỗ dọc cơ thể, hoặc đi ngủ hay vào chỗ ngủ.

Giải thích đơn giản

Dùng tay sờ dọc người ai đó để kiểm tra đồ giấu kín, hoặc đi về giường ngủ.

"pad down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khám người để tìm vũ khí hoặc đồ cấm được giấu kín bằng cách dùng tay rà chắc dọc theo cơ thể và quần áo.

2

(Thân mật) Đi ngủ hoặc vào chỗ ngủ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ấn hoặc vỗ nhẹ theo hướng xuống trên một bề mặt; ở nghĩa an ninh thì khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Dùng tay sờ dọc người ai đó để kiểm tra đồ giấu kín, hoặc đi về giường ngủ.

Mẹo sử dụng

Nghĩa "khám người" là một biến thể của "pat down" và được dùng trong ngữ cảnh cảnh sát và an ninh. Nghĩa "đi ngủ" là thân mật và mang tính phương ngữ, chủ yếu nghe trong tiếng Anh Anh và Ireland không trang trọng.

Cách chia động từ "pad down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pad down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pads down
he/she/it
Quá khứ đơn
paded down
yesterday
Quá khứ phân từ
paded down
have + pp
Dạng -ing
pading down
tiếp diễn

Nghe "pad down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pad down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.