Làm cho một bài viết, bài phát biểu hoặc bài thuyết trình dài hơn bằng cách thêm nội dung không cần thiết hoặc không quan trọng.
pad out
Làm cho một thứ dài hơn hoặc dày hơn bằng cách thêm nội dung không cần thiết hoặc chất lượng thấp.
Làm cho một bài viết hoặc bài nói dài hơn bằng cách thêm những thứ thật ra không cần.
"pad out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thêm vật liệu đệm vào một đồ vật để làm nó dày hơn, mềm hơn hoặc lớn hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thêm vật liệu đệm vào một thứ để làm nó lớn hơn; nghĩa về nội dung viết phát triển từ nghĩa đen này.
Làm cho một bài viết hoặc bài nói dài hơn bằng cách thêm những thứ thật ra không cần.
Thường được dùng với ý chê, cho rằng phần thêm vào chỉ là nội dung cho đủ. Phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, báo chí và viết kịch bản. Cũng có thể mang nghĩa đen là thêm lớp đệm vào một vật.
Cách chia động từ "pad out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pad out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pad out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.