Xem tất cả

pad out

B1

Làm cho một thứ dài hơn hoặc dày hơn bằng cách thêm nội dung không cần thiết hoặc chất lượng thấp.

Giải thích đơn giản

Làm cho một bài viết hoặc bài nói dài hơn bằng cách thêm những thứ thật ra không cần.

"pad out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho một bài viết, bài phát biểu hoặc bài thuyết trình dài hơn bằng cách thêm nội dung không cần thiết hoặc không quan trọng.

2

Thêm vật liệu đệm vào một đồ vật để làm nó dày hơn, mềm hơn hoặc lớn hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thêm vật liệu đệm vào một thứ để làm nó lớn hơn; nghĩa về nội dung viết phát triển từ nghĩa đen này.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho một bài viết hoặc bài nói dài hơn bằng cách thêm những thứ thật ra không cần.

Mẹo sử dụng

Thường được dùng với ý chê, cho rằng phần thêm vào chỉ là nội dung cho đủ. Phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, báo chí và viết kịch bản. Cũng có thể mang nghĩa đen là thêm lớp đệm vào một vật.

Cách chia động từ "pad out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pad out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pads out
he/she/it
Quá khứ đơn
paded out
yesterday
Quá khứ phân từ
paded out
have + pp
Dạng -ing
pading out
tiếp diễn

Nghe "pad out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pad out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.