Xem tất cả

pad up

B2

Đeo lớp đệm bảo hộ, đặc biệt trước khi chơi cricket hoặc một môn thể thao va chạm.

Giải thích đơn giản

Đeo miếng bảo hộ dùng trong các môn thể thao như cricket hoặc bóng bầu dục Mỹ.

"pad up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Thể thao, đặc biệt là cricket) Đeo miếng bảo vệ chân để chuẩn bị đánh bóng hoặc thi đấu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc miếng đệm bảo hộ lên người; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Đeo miếng bảo hộ dùng trong các môn thể thao như cricket hoặc bóng bầu dục Mỹ.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh trong ngữ cảnh cricket, khi người đánh bóng đeo miếng bảo vệ chân. Cũng có thể dùng cho các môn thể thao có đồ bảo hộ khác như bóng bầu dục Mỹ hoặc khúc côn cầu trên băng. Ngoài ra còn có nghĩa hiếm là chèn thêm vật liệu đệm để lấp chỗ trống.

Cách chia động từ "pad up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pad up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pads up
he/she/it
Quá khứ đơn
paded up
yesterday
Quá khứ phân từ
paded up
have + pp
Dạng -ing
pading up
tiếp diễn

Nghe "pad up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pad up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.