Cụm động từ bắt đầu bằng "hide"
3 cụm động từ dùng động từ này
hide away
B1
Cất thứ gì đó ở chỗ bí mật, hoặc đến nơi nào đó riêng tư và hẻo lánh.
hide behind
B2
Dùng thứ gì đó như tấm khiên hoặc lý do để tránh bộc lộ cảm xúc thật hoặc chịu trách nhiệm.
hide out
B1
Ở lại ở nơi bí mật hoặc ẩn náu để tránh bị tìm thấy, thường bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc kẻ thù.