Ở lại ở nơi bí mật hoặc kín đáo để tránh bị những người đang tìm kiếm bạn phát hiện.
hide out
Ở lại ở nơi bí mật hoặc ẩn náu để tránh bị tìm thấy, thường bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc kẻ thù.
Ở ở nơi nào đó bí mật để những người đang tìm bạn không thể tìm thấy bạn.
"hide out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ở lại ở nơi hẻo lánh để tránh người hoặc sự chú ý không mong muốn, không nhất thiết vì lý do tội phạm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ẩn náu ở bên ngoài hoặc xa vị trí thông thường của mình.
Ở ở nơi nào đó bí mật để những người đang tìm bạn không thể tìm thấy bạn.
Phổ biến trong ngữ cảnh tội phạm, ly kỳ và hành động. Có thể dùng cho người trốn tránh pháp luật, kẻ thù hoặc sự chú ý không mong muốn. Là danh từ, 'hideout' là nơi ai đó ẩn náu. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "hide out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hide out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hide out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.