Xem tất cả

hide out

B1

Ở lại ở nơi bí mật hoặc ẩn náu để tránh bị tìm thấy, thường bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc kẻ thù.

Giải thích đơn giản

Ở ở nơi nào đó bí mật để những người đang tìm bạn không thể tìm thấy bạn.

"hide out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ở lại ở nơi bí mật hoặc kín đáo để tránh bị những người đang tìm kiếm bạn phát hiện.

2

Ở lại ở nơi hẻo lánh để tránh người hoặc sự chú ý không mong muốn, không nhất thiết vì lý do tội phạm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ẩn náu ở bên ngoài hoặc xa vị trí thông thường của mình.

Thực sự có nghĩa là

Ở ở nơi nào đó bí mật để những người đang tìm bạn không thể tìm thấy bạn.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh tội phạm, ly kỳ và hành động. Có thể dùng cho người trốn tránh pháp luật, kẻ thù hoặc sự chú ý không mong muốn. Là danh từ, 'hideout' là nơi ai đó ẩn náu. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.

Cách chia động từ "hide out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hide out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hides out
he/she/it
Quá khứ đơn
hid out
yesterday
Quá khứ phân từ
hidden out
have + pp
Dạng -ing
hiding out
tiếp diễn

Nghe "hide out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hide out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.