Che giấu bản thân vật lý bằng cách đặt cơ thể sau một vật.
hide behind
Dùng thứ gì đó như tấm khiên hoặc lý do để tránh bộc lộ cảm xúc thật hoặc chịu trách nhiệm.
Dùng thứ gì đó như vỏ bọc để mọi người không thấy bạn thực sự đang làm hoặc cảm thấy gì.
"hide behind" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng quy tắc, vai trò, lý do hoặc thái độ như tấm khiên để tránh bày tỏ cảm xúc thật hoặc chịu trách nhiệm.
Dùng ẩn danh hoặc danh tính giả để tránh trách nhiệm, đặc biệt trực tuyến.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt mình ở phía sau thứ gì đó để nó che giấu bạn.
Dùng thứ gì đó như vỏ bọc để mọi người không thấy bạn thực sự đang làm hoặc cảm thấy gì.
Dùng cả theo nghĩa đen (che giấu bản thân vật lý đằng sau thứ gì đó) và nghĩa bóng (dùng lý do, vai trò hoặc ẩn danh để tránh trách nhiệm). Nghĩa bóng phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.
Cách chia động từ "hide behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hide behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hide behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.