Xem tất cả

hide behind

B2

Dùng thứ gì đó như tấm khiên hoặc lý do để tránh bộc lộ cảm xúc thật hoặc chịu trách nhiệm.

Giải thích đơn giản

Dùng thứ gì đó như vỏ bọc để mọi người không thấy bạn thực sự đang làm hoặc cảm thấy gì.

"hide behind" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Che giấu bản thân vật lý bằng cách đặt cơ thể sau một vật.

2

Dùng quy tắc, vai trò, lý do hoặc thái độ như tấm khiên để tránh bày tỏ cảm xúc thật hoặc chịu trách nhiệm.

3

Dùng ẩn danh hoặc danh tính giả để tránh trách nhiệm, đặc biệt trực tuyến.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt mình ở phía sau thứ gì đó để nó che giấu bạn.

Thực sự có nghĩa là

Dùng thứ gì đó như vỏ bọc để mọi người không thấy bạn thực sự đang làm hoặc cảm thấy gì.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (che giấu bản thân vật lý đằng sau thứ gì đó) và nghĩa bóng (dùng lý do, vai trò hoặc ẩn danh để tránh trách nhiệm). Nghĩa bóng phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.

Cách chia động từ "hide behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hide behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hides behind
he/she/it
Quá khứ đơn
hid behind
yesterday
Quá khứ phân từ
hidden behind
have + pp
Dạng -ing
hiding behind
tiếp diễn

Nghe "hide behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hide behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.