Cất thứ gì đó ở nơi bí mật hoặc kín đáo để không dễ tìm thấy.
hide away
Cất thứ gì đó ở chỗ bí mật, hoặc đến nơi nào đó riêng tư và hẻo lánh.
Đặt thứ gì đó ở nơi bí mật để không ai tìm thấy, hoặc đến nơi yên tĩnh mà không ai làm phiền bạn.
"hide away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đến nơi yên tĩnh, riêng tư hoặc xa xôi để tránh người khác hoặc tìm sự bình yên.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giấu thứ gì đó ra khỏi một vị trí.
Đặt thứ gì đó ở nơi bí mật để không ai tìm thấy, hoặc đến nơi yên tĩnh mà không ai làm phiền bạn.
Có thể đề cập đến đồ vật (giấu đồ vật đi) hoặc người (rút lui về nơi hẻo lánh). Là danh từ, 'hideaway' là nơi ẩn náu riêng tư, hẻo lánh. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "hide away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hide away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hide away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.