Xem tất cả

hide away

B1

Cất thứ gì đó ở chỗ bí mật, hoặc đến nơi nào đó riêng tư và hẻo lánh.

Giải thích đơn giản

Đặt thứ gì đó ở nơi bí mật để không ai tìm thấy, hoặc đến nơi yên tĩnh mà không ai làm phiền bạn.

"hide away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cất thứ gì đó ở nơi bí mật hoặc kín đáo để không dễ tìm thấy.

2

Đến nơi yên tĩnh, riêng tư hoặc xa xôi để tránh người khác hoặc tìm sự bình yên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giấu thứ gì đó ra khỏi một vị trí.

Thực sự có nghĩa là

Đặt thứ gì đó ở nơi bí mật để không ai tìm thấy, hoặc đến nơi yên tĩnh mà không ai làm phiền bạn.

Mẹo sử dụng

Có thể đề cập đến đồ vật (giấu đồ vật đi) hoặc người (rút lui về nơi hẻo lánh). Là danh từ, 'hideaway' là nơi ẩn náu riêng tư, hẻo lánh. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.

Cách chia động từ "hide away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hide away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hides away
he/she/it
Quá khứ đơn
hid away
yesterday
Quá khứ phân từ
hidden away
have + pp
Dạng -ing
hiding away
tiếp diễn

Nghe "hide away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hide away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.