Cụm động từ bắt đầu bằng "badge"
3 cụm động từ dùng động từ này
badge in
C1
Vào một tòa nhà hay khu vực an ninh bằng cách quét hoặc trình thẻ truy cập điện tử.
badge out
C1
Ra khỏi một tòa nhà hay khu vực an ninh bằng cách quét hoặc trình thẻ truy cập điện tử, hoặc ghi lại sự rời đi trong hệ thống kiểm soát truy
badge up
C1
Cấp cho ai đó hoặc đeo thẻ nhận dạng, thường là trước sự kiện hoặc khi bắt đầu vai trò mới.