Xem tất cả

badge out

C1

Ra khỏi một tòa nhà hay khu vực an ninh bằng cách quét hoặc trình thẻ truy cập điện tử, hoặc ghi lại sự rời đi trong hệ thống kiểm soát truy cập.

Giải thích đơn giản

Dùng thẻ hoặc thẻ của bạn để ra khỏi tòa nhà hay cho thấy bạn đã rời khỏi nơi làm việc.

"badge out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ra khỏi tòa nhà hay khu vực an ninh bằng cách sử dụng thẻ truy cập điện tử.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng thẻ để ra khỏi khoảng trống.

Thực sự có nghĩa là

Dùng thẻ hoặc thẻ của bạn để ra khỏi tòa nhà hay cho thấy bạn đã rời khỏi nơi làm việc.

Mẹo sử dụng

Đối nghĩa với 'badge in'. Dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và an ninh. Ít phổ biến hơn 'badge in'.

Cách chia động từ "badge out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
badge out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
badges out
he/she/it
Quá khứ đơn
badged out
yesterday
Quá khứ phân từ
badged out
have + pp
Dạng -ing
badging out
tiếp diễn

Nghe "badge out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "badge out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.