Cấp thẻ nhận dạng cho ai đó, hoặc đeo thẻ vào, đặc biệt trước khi vào sự kiện hay bắt đầu ca làm.
badge up
Cấp cho ai đó hoặc đeo thẻ nhận dạng, thường là trước sự kiện hoặc khi bắt đầu vai trò mới.
Phát thẻ tên cho mọi người hoặc đeo thẻ của mình trước sự kiện hay khi đi làm.
"badge up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trang bị sản phẩm hoặc đồ vật bằng huy hiệu hay nhãn thương hiệu, đặc biệt trong sản xuất.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trang bị cho bản thân hay ai đó một thẻ nhận dạng.
Phát thẻ tên cho mọi người hoặc đeo thẻ của mình trước sự kiện hay khi đi làm.
Dùng trong quản lý sự kiện, an ninh và bối cảnh doanh nghiệp. Có thể dùng phản thân ('badge yourself up') hoặc ngoại động từ ('badge up the visitors').
Cách chia động từ "badge up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "badge up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "badge up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.