Xem tất cả

badge up

C1

Cấp cho ai đó hoặc đeo thẻ nhận dạng, thường là trước sự kiện hoặc khi bắt đầu vai trò mới.

Giải thích đơn giản

Phát thẻ tên cho mọi người hoặc đeo thẻ của mình trước sự kiện hay khi đi làm.

"badge up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cấp thẻ nhận dạng cho ai đó, hoặc đeo thẻ vào, đặc biệt trước khi vào sự kiện hay bắt đầu ca làm.

2

Trang bị sản phẩm hoặc đồ vật bằng huy hiệu hay nhãn thương hiệu, đặc biệt trong sản xuất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trang bị cho bản thân hay ai đó một thẻ nhận dạng.

Thực sự có nghĩa là

Phát thẻ tên cho mọi người hoặc đeo thẻ của mình trước sự kiện hay khi đi làm.

Mẹo sử dụng

Dùng trong quản lý sự kiện, an ninh và bối cảnh doanh nghiệp. Có thể dùng phản thân ('badge yourself up') hoặc ngoại động từ ('badge up the visitors').

Cách chia động từ "badge up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
badge up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
badges up
he/she/it
Quá khứ đơn
badged up
yesterday
Quá khứ phân từ
badged up
have + pp
Dạng -ing
badging up
tiếp diễn

Nghe "badge up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "badge up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.