Vào một tòa nhà hay khu vực an ninh bằng cách sử dụng thẻ truy cập điện tử.
badge in
Vào một tòa nhà hay khu vực an ninh bằng cách quét hoặc trình thẻ truy cập điện tử.
Dùng thẻ hay huy hiệu đặc biệt để mở cửa và vào tòa nhà.
"badge in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cho người khác vào khu vực an ninh bằng cách sử dụng thẻ truy cập của chính bạn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng thẻ để vào được khoảng trống.
Dùng thẻ hay huy hiệu đặc biệt để mở cửa và vào tòa nhà.
Dùng trong bối cảnh nơi làm việc và an ninh. Đề cập đến việc dùng thẻ kiểm soát truy cập (RFID, thẻ thông minh, v.v.) để vào khu vực an ninh.
Cách chia động từ "badge in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "badge in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "badge in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.