Cụm động từ với "beyond"
3 cụm động từ dùng giới từ này
go beyond
B2
Vượt quá, hơn mức, hoặc đi xa hơn một giới hạn, kỳ vọng hoặc phạm vi.
look beyond
B2
Xem xét những điều ở xa hơn hoặc ngoài tình huống trước mắt, hoặc nhìn qua vẻ bề ngoài để thấy điều sâu hơn.
see beyond
B2
Nhìn ra hoặc hiểu được điều gì sâu hơn, xa hơn hoặc quan trọng hơn những gì thấy ngay trước mắt