Xem tất cả

see beyond

B2

Nhìn ra hoặc hiểu được điều gì sâu hơn, xa hơn hoặc quan trọng hơn những gì thấy ngay trước mắt

Giải thích đơn giản

Hiểu những điều không dễ thấy hoặc nhận ra ngay — nghĩ vượt ra ngoài cái rõ ràng trước mắt

"see beyond" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Nghĩa đen) Có thể nhìn xa hơn một vật thể hoặc vật cản

2

(Nghĩa bóng) Nhận ra những sự thật, khả năng hoặc phẩm chất sâu hơn mà không hiện rõ ngay

3

Nghĩ vượt qua những giới hạn, vấn đề hoặc hoàn cảnh hiện tại để xem xét các khả năng trong tương lai

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhìn xa hơn một thứ gì đó — nghĩa đen khá dễ hiểu; nghĩa bóng cần suy ra thêm

Thực sự có nghĩa là

Hiểu những điều không dễ thấy hoặc nhận ra ngay — nghĩ vượt ra ngoài cái rõ ràng trước mắt

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen, như nhìn qua một vật cản, và nghĩa bóng, như nhận ra sự thật hay khả năng sâu xa hơn. Nghĩa bóng phổ biến hơn nhiều. Thường dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo, phát triển bản thân và triết lý.

Cách chia động từ "see beyond"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
see beyond
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sees beyond
he/she/it
Quá khứ đơn
saw beyond
yesterday
Quá khứ phân từ
seen beyond
have + pp
Dạng -ing
seeing beyond
tiếp diễn

Nghe "see beyond" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "see beyond" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.