Xem tất cả

look beyond

B2

Xem xét những điều ở xa hơn hoặc ngoài tình huống trước mắt, hoặc nhìn qua vẻ bề ngoài để thấy điều sâu hơn.

Giải thích đơn giản

Nghĩ xa hơn những gì ngay trước mắt, xem xét những điều lớn hơn hoặc sâu hơn.

"look beyond" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xem xét những điều ở xa hơn hoặc ngoài tình huống hiện tại hay trọng tâm trước mắt.

2

Nhìn vượt qua vẻ bề ngoài, khuyết điểm hoặc khác biệt để thấy điều quan trọng hoặc thật hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng mắt nhìn vượt qua, xa hơn một vật hoặc một điểm cụ thể.

Thực sự có nghĩa là

Nghĩ xa hơn những gì ngay trước mắt, xem xét những điều lớn hơn hoặc sâu hơn.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng, tạo động lực và phân tích. Thường dùng trong bài phát biểu và văn viết về tiến bộ, lãnh đạo hoặc góc nhìn. Có thể dùng theo nghĩa đen (nhìn xa hơn theo hướng vật lý) và nghĩa bóng (nhìn vượt qua vấn đề bề mặt).

Cách chia động từ "look beyond"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look beyond
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks beyond
he/she/it
Quá khứ đơn
looked beyond
yesterday
Quá khứ phân từ
looked beyond
have + pp
Dạng -ing
looking beyond
tiếp diễn

Nghe "look beyond" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look beyond" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.