Xem xét những điều ở xa hơn hoặc ngoài tình huống hiện tại hay trọng tâm trước mắt.
look beyond
Xem xét những điều ở xa hơn hoặc ngoài tình huống trước mắt, hoặc nhìn qua vẻ bề ngoài để thấy điều sâu hơn.
Nghĩ xa hơn những gì ngay trước mắt, xem xét những điều lớn hơn hoặc sâu hơn.
"look beyond" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhìn vượt qua vẻ bề ngoài, khuyết điểm hoặc khác biệt để thấy điều quan trọng hoặc thật hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng mắt nhìn vượt qua, xa hơn một vật hoặc một điểm cụ thể.
Nghĩ xa hơn những gì ngay trước mắt, xem xét những điều lớn hơn hoặc sâu hơn.
Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng, tạo động lực và phân tích. Thường dùng trong bài phát biểu và văn viết về tiến bộ, lãnh đạo hoặc góc nhìn. Có thể dùng theo nghĩa đen (nhìn xa hơn theo hướng vật lý) và nghĩa bóng (nhìn vượt qua vấn đề bề mặt).
Cách chia động từ "look beyond"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "look beyond" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "look beyond" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.