Xem tất cả

go beyond

B2

Vượt quá, hơn mức, hoặc đi xa hơn một giới hạn, kỳ vọng hoặc phạm vi.

Giải thích đơn giản

Làm nhiều hơn điều được mong đợi, hoặc vượt qua một ranh giới.

"go beyond" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vượt quá điều được mong đợi, yêu cầu hoặc cho phép.

2

Di chuyển hoặc đi qua một ranh giới hay địa điểm thật.

3

Lớn hơn mức mà một thứ có thể bao quát, giải thích hoặc xử lý.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi vượt qua một điểm nào đó.

Thực sự có nghĩa là

Làm nhiều hơn điều được mong đợi, hoặc vượt qua một ranh giới.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến ở cả nghĩa đen (đi qua một ranh giới thật) và nghĩa bóng (vượt kỳ vọng, giới hạn hoặc phạm vi trách nhiệm). 'Go beyond the call of duty' và 'go beyond expectations' là các kết hợp rất thường gặp. Mang sắc thái tích cực khi nói về thành tích, và trung tính hoặc tiêu cực khi nói về việc vượt quá giới hạn.

Cách chia động từ "go beyond"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go beyond
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes beyond
he/she/it
Quá khứ đơn
went beyond
yesterday
Quá khứ phân từ
gone beyond
have + pp
Dạng -ing
going beyond
tiếp diễn

Nghe "go beyond" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go beyond" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.