Vượt quá điều được mong đợi, yêu cầu hoặc cho phép.
go beyond
Vượt quá, hơn mức, hoặc đi xa hơn một giới hạn, kỳ vọng hoặc phạm vi.
Làm nhiều hơn điều được mong đợi, hoặc vượt qua một ranh giới.
"go beyond" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển hoặc đi qua một ranh giới hay địa điểm thật.
Lớn hơn mức mà một thứ có thể bao quát, giải thích hoặc xử lý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi vượt qua một điểm nào đó.
Làm nhiều hơn điều được mong đợi, hoặc vượt qua một ranh giới.
Rất phổ biến ở cả nghĩa đen (đi qua một ranh giới thật) và nghĩa bóng (vượt kỳ vọng, giới hạn hoặc phạm vi trách nhiệm). 'Go beyond the call of duty' và 'go beyond expectations' là các kết hợp rất thường gặp. Mang sắc thái tích cực khi nói về thành tích, và trung tính hoặc tiêu cực khi nói về việc vượt quá giới hạn.
Cách chia động từ "go beyond"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go beyond" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go beyond" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.