Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "turtle"

2 cụm động từ dùng động từ này

turtle down
C1

Rút vào thế phòng thủ, tránh tham gia hoặc tránh rủi ro.

turtle up
C1

Thu mình về mặt cảm xúc hoặc xã hội, rút vào một cái vỏ để tự bảo vệ.