1
Chọn thế phòng thủ hoặc thụ động, tránh đối đầu hay rủi ro.
Rút vào thế phòng thủ, tránh tham gia hoặc tránh rủi ro.
Thu mình lại như con rùa chui vào mai để an toàn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Chọn thế phòng thủ hoặc thụ động, tránh đối đầu hay rủi ro.
Một con rùa rụt đầu và chân vào mai rồi hạ thấp mình xuống.
Thu mình lại như con rùa chui vào mai để an toàn.
Đây là tiếng lóng khá hẹp, đặc biệt trong cộng đồng game và một số kiểu nói thân mật ở Mỹ. Nó xuất phát từ hình ảnh con rùa rút vào mai. Không được biết đến rộng rãi ngoài những cộng đồng cụ thể.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "turtle down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.