Cụm động từ bắt đầu bằng "switch"
4 cụm động từ dùng động từ này
switch off
A2
Tắt thiết bị, đèn hoặc máy bằng cách bấm hay gạt công tắc, hoặc ngừng chú ý và tách mình ra khỏi tình huống về mặt tinh thần.
switch on
A2
Bật thiết bị, đèn hoặc máy bằng công tắc, hoặc chủ động thể hiện một phẩm chất, sức hút hay kỹ năng khi cần.
switch out
B1
Thay một thứ này bằng một thứ khác, hoặc thay người hay vật này bằng người hay vật khác.
switch up
B1
Thay đổi một điều gì đó, đặc biệt là thói quen hoặc phong cách, để tạo sự mới mẻ.