Lấy một thứ ra và thay bằng một thứ khác, đặc biệt để cải thiện hiệu quả, thử phương án khác hoặc sửa chữa.
switch out
Thay một thứ này bằng một thứ khác, hoặc thay người hay vật này bằng người hay vật khác.
Lấy một thứ ra và đặt một thứ khác vào chỗ đó.
"switch out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong thể thao hoặc biểu diễn: thay một người chơi hoặc người biểu diễn bằng người khác.
Trong nấu ăn hoặc công thức: thay một nguyên liệu bằng nguyên liệu khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy một thứ ra khỏi vị trí của nó rồi đặt thứ khác vào thay.
Lấy một thứ ra và đặt một thứ khác vào chỗ đó.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Rất thường gặp trong công nghệ, nấu ăn, thể thao và kinh doanh. Thường dùng khi thay thế để cải thiện, sửa chữa hoặc thử một lựa chọn khác. 'Swap out' gần như đồng nghĩa hoàn toàn.
Cách chia động từ "switch out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "switch out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "switch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.