Bật máy, thiết bị hoặc đèn bằng công tắc hay nút bấm.
switch on
Bật thiết bị, đèn hoặc máy bằng công tắc, hoặc chủ động thể hiện một phẩm chất, sức hút hay kỹ năng khi cần.
Bấm công tắc để một thứ bắt đầu hoạt động, hoặc đột nhiên thể hiện một phẩm chất như sự quyến rũ khi cần.
"switch on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý thể hiện hoặc kích hoạt một phẩm chất cá nhân như sự quyến rũ, nhiệt tình hoặc kỹ năng khi tình huống cần.
Làm cho ai đó cảm thấy hào hứng, hứng thú hoặc bị kích thích bởi điều gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chuyển công tắc sang vị trí on, tức là gạt cơ chế để dòng điện bắt đầu chạy.
Bấm công tắc để một thứ bắt đầu hoạt động, hoặc đột nhiên thể hiện một phẩm chất như sự quyến rũ khi cần.
Đây là một trong những phrasal verb cơ bản nhất trong tiếng Anh. Nghĩa bóng ('switch on the charm') cho thấy ai đó cố ý bật lên một phẩm chất cá nhân theo cách có chủ đích, và rất phổ biến trong văn nói thân mật.
Cách chia động từ "switch on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "switch on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "switch on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.