Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "squeak"

2 cụm động từ dùng động từ này

squeak out
B2

Vừa đủ xoay xở để đạt được hoặc tạo ra điều gì đó, thường với chênh lệch nhỏ nhất có thể

squeak through
B2

Chỉ vừa đủ thành công trong việc qua một bài kiểm tra, vượt qua một quy trình, hoặc sống sót qua tình huống khó khăn