Xem tất cả

squeak out

B2

Vừa đủ xoay xở để đạt được hoặc tạo ra điều gì đó, thường với chênh lệch nhỏ nhất có thể

Giải thích đơn giản

Chỉ vừa đủ để thắng, đạt được hoặc làm ra một thứ gì đó

"squeak out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giành chiến thắng hoặc đạt kết quả mong muốn với cách biệt cực nhỏ

2

Nói điều gì đó bằng giọng nhỏ, cao, thường vì lo lắng hoặc ngạc nhiên

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Squeak là âm thanh cao và mảnh, gợi ý điều gì đó chỉ vừa đủ lọt qua, như con chuột chui qua khe nhỏ và kêu chít chít

Thực sự có nghĩa là

Chỉ vừa đủ để thắng, đạt được hoặc làm ra một thứ gì đó

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí thể thao Mỹ để nói về một chiến thắng sít sao. Cũng được dùng trong văn nói thân mật với nghĩa phát ra âm thanh nhỏ, the thé. Nghĩa chiến thắng chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Thường đi với 'a win', 'a victory' hoặc 'a pass'.

Cách chia động từ "squeak out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
squeak out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
squeaks out
he/she/it
Quá khứ đơn
squeaked out
yesterday
Quá khứ phân từ
squeaked out
have + pp
Dạng -ing
squeaking out
tiếp diễn

Nghe "squeak out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "squeak out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.