Giành chiến thắng hoặc đạt kết quả mong muốn với cách biệt cực nhỏ
squeak out
Vừa đủ xoay xở để đạt được hoặc tạo ra điều gì đó, thường với chênh lệch nhỏ nhất có thể
Chỉ vừa đủ để thắng, đạt được hoặc làm ra một thứ gì đó
"squeak out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nói điều gì đó bằng giọng nhỏ, cao, thường vì lo lắng hoặc ngạc nhiên
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Squeak là âm thanh cao và mảnh, gợi ý điều gì đó chỉ vừa đủ lọt qua, như con chuột chui qua khe nhỏ và kêu chít chít
Chỉ vừa đủ để thắng, đạt được hoặc làm ra một thứ gì đó
Rất phổ biến trong báo chí thể thao Mỹ để nói về một chiến thắng sít sao. Cũng được dùng trong văn nói thân mật với nghĩa phát ra âm thanh nhỏ, the thé. Nghĩa chiến thắng chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Thường đi với 'a win', 'a victory' hoặc 'a pass'.
Cách chia động từ "squeak out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "squeak out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "squeak out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.