Xem tất cả

squeak through

B2

Chỉ vừa đủ thành công trong việc qua một bài kiểm tra, vượt qua một quy trình, hoặc sống sót qua tình huống khó khăn

Giải thích đơn giản

Chỉ vừa đủ vượt qua hoặc vượt qua được một việc khó

"squeak through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chỉ vừa đủ đỗ một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc đánh giá với mức kết quả tối thiểu

2

Vừa đủ vượt qua một trở ngại khó, quy trình tuyển chọn hoặc cuộc bỏ phiếu

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giống như con chuột chui qua một khe hẹp nhất, chỉ vừa đủ lọt qua với một tiếng kêu nhỏ

Thực sự có nghĩa là

Chỉ vừa đủ vượt qua hoặc vượt qua được một việc khó

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh thân mật cả Anh lẫn Mỹ. Thường dùng khi nói về việc qua kỳ thi, vượt qua vòng tuyển chọn, thắng phiếu bầu hoặc sống sót qua tình huống khó khăn. Hàm ý kết quả rất sát sao và hoàn toàn có thể đã theo hướng ngược lại.

Cách chia động từ "squeak through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
squeak through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
squeaks through
he/she/it
Quá khứ đơn
squeaked through
yesterday
Quá khứ phân từ
squeaked through
have + pp
Dạng -ing
squeaking through
tiếp diễn

Nghe "squeak through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "squeak through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.