Chỉ vừa đủ đỗ một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc đánh giá với mức kết quả tối thiểu
squeak through
Chỉ vừa đủ thành công trong việc qua một bài kiểm tra, vượt qua một quy trình, hoặc sống sót qua tình huống khó khăn
Chỉ vừa đủ vượt qua hoặc vượt qua được một việc khó
"squeak through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vừa đủ vượt qua một trở ngại khó, quy trình tuyển chọn hoặc cuộc bỏ phiếu
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giống như con chuột chui qua một khe hẹp nhất, chỉ vừa đủ lọt qua với một tiếng kêu nhỏ
Chỉ vừa đủ vượt qua hoặc vượt qua được một việc khó
Phổ biến trong tiếng Anh thân mật cả Anh lẫn Mỹ. Thường dùng khi nói về việc qua kỳ thi, vượt qua vòng tuyển chọn, thắng phiếu bầu hoặc sống sót qua tình huống khó khăn. Hàm ý kết quả rất sát sao và hoàn toàn có thể đã theo hướng ngược lại.
Cách chia động từ "squeak through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "squeak through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "squeak through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.