Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sniff"

3 cụm động từ dùng động từ này

sniff around
B2

Đi điều tra hoặc tìm kiếm quanh một khu vực, nhất là để tìm cơ hội, vấn đề hoặc thông tin bí mật.

sniff out
B2

Phát hiện hoặc tìm ra thứ gì đó bị che giấu nhờ kỹ năng, bản năng hoặc điều tra.

sniff up
C1

Hít thứ gì đó qua mũi, theo nghĩa đen hoặc (thân mật) để chỉ việc dùng ma túy.