Hút không khí hoặc một chất nào đó vào mũi bằng cách hít.
sniff up
Hít thứ gì đó qua mũi, theo nghĩa đen hoặc (thân mật) để chỉ việc dùng ma túy.
Hít thứ gì đó vào qua mũi.
"sniff up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thân mật) Hít một chất nào đó qua mũi, thường nói đến việc dùng ma túy bất hợp pháp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hít qua mũi theo hướng đi lên — nghĩa khá dễ đoán.
Hít thứ gì đó vào qua mũi.
Nghĩa đen (hít một mùi hoặc chất lỏng lên) khá hiếm trong cách dùng chuẩn. Theo kiểu thân mật và có sắc thái tiêu cực, nó có thể chỉ việc hít chất cấm qua mũi. Trong ngữ cảnh này, từ này ít phổ biến hơn 'snort'. Người học ESL nên biết cả hai nghĩa.
Cách chia động từ "sniff up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sniff up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sniff up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.