Đi điều tra một nơi hoặc tình huống theo cách khá thoải mái hoặc kín đáo để tìm thông tin hay cơ hội.
sniff around
Đi điều tra hoặc tìm kiếm quanh một khu vực, nhất là để tìm cơ hội, vấn đề hoặc thông tin bí mật.
Xem xét kỹ một nơi hay tình huống, như chó đánh hơi mùi, vì bạn đang tìm thứ gì đó.
"sniff around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tỏ ra quan tâm đến việc mua hay có được thứ gì đó (một doanh nghiệp, bất động sản hoặc một người) mà chưa chính thức hành động.
(Nghĩa đen) Với động vật: đi quanh và đánh hơi mặt đất hoặc không khí.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh hơi khi di chuyển quanh một khu vực — như con vật lần theo mùi.
Xem xét kỹ một nơi hay tình huống, như chó đánh hơi mùi, vì bạn đang tìm thứ gì đó.
Thường dùng khi ai đó đang tìm hiểu một cơ hội kinh doanh, bê bối hoặc hoạt động đáng ngờ. Có sắc thái hơi tiêu cực — gợi ý sự tò mò không được chào đón hoặc quá xen vào. Phổ biến trong báo chí và kinh doanh.
Cách chia động từ "sniff around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sniff around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sniff around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.