Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "simmer"

2 cụm động từ dùng động từ này

simmer down
B1

Trở nên bình tĩnh hơn và bớt tức giận hoặc kích động sau một giai đoạn cảm xúc mạnh.

simmer up
C1

Tăng dần về nhiệt độ hoặc cường độ; cũng dùng theo nghĩa bóng cho cảm xúc hoặc căng thẳng đang từ từ tăng lên.