Xem tất cả

simmer down

B1

Trở nên bình tĩnh hơn và bớt tức giận hoặc kích động sau một giai đoạn cảm xúc mạnh.

Giải thích đơn giản

Từ từ bớt giận hoặc bớt kích động.

"simmer down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên bình tĩnh hơn sau khi tức giận, phấn khích hoặc bồn chồn.

2

Dùng như mệnh lệnh để bảo ai đó đừng quá ồn ào, tức giận hoặc phấn khích nữa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trong nấu ăn, simmer là sôi lăn tăn — 'simmer down' nghĩa là chuyển từ sôi mạnh sang mức nhiệt thấp và yên hơn.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ bớt giận hoặc bớt kích động.

Mẹo sử dụng

Thường dùng như mệnh lệnh: 'Simmer down!'. Nó gợi ý rằng cảm xúc trước đó rất mạnh và giờ đang giảm xuống, như chất lỏng sôi mạnh được hạ xuống mức sôi lăn tăn. Hơi cổ nhưng vẫn còn dùng. Phổ biến hơn trong Anh-Mỹ. Dùng thân mật giữa bạn bè và người thân.

Cách chia động từ "simmer down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
simmer down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
simmers down
he/she/it
Quá khứ đơn
simmered down
yesterday
Quá khứ phân từ
simmered down
have + pp
Dạng -ing
simmering down
tiếp diễn

Nghe "simmer down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "simmer down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.