Trở nên bình tĩnh hơn sau khi tức giận, phấn khích hoặc bồn chồn.
simmer down
Trở nên bình tĩnh hơn và bớt tức giận hoặc kích động sau một giai đoạn cảm xúc mạnh.
Từ từ bớt giận hoặc bớt kích động.
"simmer down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng như mệnh lệnh để bảo ai đó đừng quá ồn ào, tức giận hoặc phấn khích nữa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trong nấu ăn, simmer là sôi lăn tăn — 'simmer down' nghĩa là chuyển từ sôi mạnh sang mức nhiệt thấp và yên hơn.
Từ từ bớt giận hoặc bớt kích động.
Thường dùng như mệnh lệnh: 'Simmer down!'. Nó gợi ý rằng cảm xúc trước đó rất mạnh và giờ đang giảm xuống, như chất lỏng sôi mạnh được hạ xuống mức sôi lăn tăn. Hơi cổ nhưng vẫn còn dùng. Phổ biến hơn trong Anh-Mỹ. Dùng thân mật giữa bạn bè và người thân.
Cách chia động từ "simmer down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "simmer down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "simmer down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.