Làm nóng dần chất lỏng cho đến khi nó sôi lăn tăn.
simmer up
Tăng dần về nhiệt độ hoặc cường độ; cũng dùng theo nghĩa bóng cho cảm xúc hoặc căng thẳng đang từ từ tăng lên.
Từ từ nóng hơn hoặc mạnh hơn — như khi nước bắt đầu ấm lên trước khi sôi.
"simmer up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với cảm xúc hoặc căng thẳng, từ từ tăng lên hoặc mạnh hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nóng dần lên tới mức sôi lăn tăn — hình ảnh nhiệt độ tăng lên trong nồi.
Từ từ nóng hơn hoặc mạnh hơn — như khi nước bắt đầu ấm lên trước khi sôi.
Hiếm hơn nhiều so với 'simmer down'. Chủ yếu dùng trong văn học hoặc văn miêu tả. Trong nấu ăn, nó chỉ việc làm chất lỏng nóng dần đến mức sôi lăn tăn. Theo nghĩa bóng, nó diễn tả cảm xúc hoặc căng thẳng tăng dần, nhưng nghĩa này không phổ biến.
Cách chia động từ "simmer up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "simmer up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "simmer up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.