Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sift"

2 cụm động từ dùng động từ này

sift out
B2

Tách hoặc xác định những yếu tố cụ thể từ một lượng lớn bằng cách xem xét hoặc lọc cẩn thận.

sift through
B2

Xem xét cẩn thận một lượng lớn tài liệu để tìm ra thứ hữu ích hoặc quan trọng.