Xem tất cả

sift out

B2

Tách hoặc xác định những yếu tố cụ thể từ một lượng lớn bằng cách xem xét hoặc lọc cẩn thận.

Giải thích đơn giản

Tìm và loại bỏ, hoặc giữ lại, những thứ phù hợp từ một đống lớn lộn xộn bằng cách xem kỹ.

"sift out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loại bỏ các hạt hoặc vật liệu không mong muốn bằng cách cho qua rây.

2

Xác định và lấy ra thông tin hoặc vật cụ thể từ một lượng lớn bằng cách xem xét cẩn thận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cho thứ gì đó qua rây để loại bỏ các phần thô hơn — như rây bột khi làm bánh.

Thực sự có nghĩa là

Tìm và loại bỏ, hoặc giữ lại, những thứ phù hợp từ một đống lớn lộn xộn bằng cách xem kỹ.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (nấu ăn, địa chất) và nghĩa bóng (thông tin, ứng viên, dữ liệu). Nghĩa bóng phổ biến trong môi trường công việc và báo chí. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "sift out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sift out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sifts out
he/she/it
Quá khứ đơn
sifted out
yesterday
Quá khứ phân từ
sifted out
have + pp
Dạng -ing
sifting out
tiếp diễn

Nghe "sift out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sift out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.