Xem tất cả

sift through

B2

Xem xét cẩn thận một lượng lớn tài liệu để tìm ra thứ hữu ích hoặc quan trọng.

Giải thích đơn giản

Xem kỹ một đống lớn để tìm thứ bạn cần.

"sift through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm kiếm cẩn thận trong một lượng lớn tài liệu, thông tin hoặc đồ vật.

2

Xem xét cẩn thận một lượng lớn dữ liệu hoặc thông tin để tìm điều liên quan hoặc đúng sự thật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cho thứ gì đó qua rây, đi qua vật liệu để tìm điều bạn muốn.

Thực sự có nghĩa là

Xem kỹ một đống lớn để tìm thứ bạn cần.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí, truyện trinh thám, bối cảnh pháp lý và bài viết học thuật. Thường đi với các từ như 'evidence', 'data', 'rubble', 'emails'. Hàm ý cần sự kiên nhẫn và kỹ lưỡng. Dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "sift through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sift through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sifts through
he/she/it
Quá khứ đơn
sifted through
yesterday
Quá khứ phân từ
sifted through
have + pp
Dạng -ing
sifting through
tiếp diễn

Nghe "sift through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sift through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.