Cụm động từ bắt đầu bằng "scrub"
4 cụm động từ dùng động từ này
scrub down
B1
Chà rửa thật kỹ một bề mặt hoặc đồ vật bằng cách cọ mạnh
scrub in
C1
Hoàn tất quy trình rửa tay vô trùng và chuẩn bị bắt buộc trước khi vào phòng mổ
scrub out
B2
Loại bỏ thứ gì bằng cách chà mạnh, hoặc làm sạch kỹ bên trong một vật
scrub up
B2
Rửa sạch bản thân thật kỹ, nhất là trước thủ thuật y tế hoặc để trông gọn gàng