Thực hiện quy trình rửa vô trùng tay và cánh tay bắt buộc trước khi tham gia một ca phẫu thuật
scrub in
Hoàn tất quy trình rửa tay vô trùng và chuẩn bị bắt buộc trước khi vào phòng mổ
Rửa tay và cánh tay theo cách y tế đặc biệt để có thể vào phòng mổ
"scrub in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Mở rộng, thân mật) Tham gia vào một nhóm hoặc hoạt động sau khi đã hoàn tất phần chuẩn bị cần thiết, mượn từ nghĩa y khoa
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chà rửa để đi vào — 'in' chỉ việc vào môi trường phẫu thuật vô trùng
Rửa tay và cánh tay theo cách y tế đặc biệt để có thể vào phòng mổ
Chủ yếu là thuật ngữ y khoa/phẫu thuật do bác sĩ, y tá và nhân viên phòng mổ dùng. Công chúng biết đến nhiều qua phim truyền hình y khoa. Hầu như chỉ dùng trong bối cảnh bệnh viện hoặc phòng mổ.
Cách chia động từ "scrub in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scrub in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scrub in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.