Xem tất cả

scrub in

C1

Hoàn tất quy trình rửa tay vô trùng và chuẩn bị bắt buộc trước khi vào phòng mổ

Giải thích đơn giản

Rửa tay và cánh tay theo cách y tế đặc biệt để có thể vào phòng mổ

"scrub in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thực hiện quy trình rửa vô trùng tay và cánh tay bắt buộc trước khi tham gia một ca phẫu thuật

2

(Mở rộng, thân mật) Tham gia vào một nhóm hoặc hoạt động sau khi đã hoàn tất phần chuẩn bị cần thiết, mượn từ nghĩa y khoa

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chà rửa để đi vào — 'in' chỉ việc vào môi trường phẫu thuật vô trùng

Thực sự có nghĩa là

Rửa tay và cánh tay theo cách y tế đặc biệt để có thể vào phòng mổ

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ y khoa/phẫu thuật do bác sĩ, y tá và nhân viên phòng mổ dùng. Công chúng biết đến nhiều qua phim truyền hình y khoa. Hầu như chỉ dùng trong bối cảnh bệnh viện hoặc phòng mổ.

Cách chia động từ "scrub in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scrub in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scrubs in
he/she/it
Quá khứ đơn
scrubed in
yesterday
Quá khứ phân từ
scrubed in
have + pp
Dạng -ing
scrubing in
tiếp diễn

Nghe "scrub in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scrub in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.