Tẩy bỏ một vết bẩn, dấu vết hoặc cặn bằng cách chà mạnh
scrub out
Loại bỏ thứ gì bằng cách chà mạnh, hoặc làm sạch kỹ bên trong một vật
Tẩy bỏ vết bẩn hay dấu bẩn bằng cách chà mạnh với bàn chải hoặc khăn
"scrub out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chà rửa kỹ bên trong một đồ chứa, cái nồi hoặc không gian kín
(Y khoa) Hoàn tất quá trình cởi đồ phẫu thuật và rời khỏi trạng thái vô trùng sau một ca mổ
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chà sạch một thứ ra ngoài — 'out' gợi ý loại bỏ hoặc làm biến mất thứ gì đó
Tẩy bỏ vết bẩn hay dấu bẩn bằng cách chà mạnh với bàn chải hoặc khăn
Dùng cả cho việc tẩy các vết hoặc dấu cụ thể và cho việc cọ rửa bên trong đồ chứa hay phòng ốc. Cũng được dùng thân mật trong ngữ cảnh y khoa để chỉ hoàn tất quá trình cởi đồ bảo hộ và rời trạng thái vô trùng, ngược với 'scrub in'.
Cách chia động từ "scrub out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scrub out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scrub out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.