Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "screen"

2 cụm động từ dùng động từ này

screen in
B2

Chọn hoặc giữ lại người hay mục nào đó sau một quá trình đánh giá hoặc sàng lọc.

screen out
B2

Loại người, vật hoặc yếu tố ra khỏi một nhóm hay quy trình thông qua đánh giá chính thức.