Loại bỏ những ứng viên, người nộp đơn hoặc mục không phù hợp sau quá trình đánh giá hoặc tuyển chọn chính thức.
screen out
Loại người, vật hoặc yếu tố ra khỏi một nhóm hay quy trình thông qua đánh giá chính thức.
Kiểm tra kỹ người hoặc vật rồi loại bỏ những cái không đáp ứng yêu cầu.
"screen out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chặn hoặc ngăn tiếng ồn, cuộc gọi, thông tin hay tác nhân không mong muốn đến với ai đó.
Trong y học, xét sàng lọc một nhóm người để xác định và loại những người có một tình trạng hoặc yếu tố nguy cơ nhất định ra khỏi nhóm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sàng lọc rồi loại một thứ gì đó ra khỏi nhóm.
Kiểm tra kỹ người hoặc vật rồi loại bỏ những cái không đáp ứng yêu cầu.
Phổ biến trong nhân sự, y tế, học thuật và an ninh. Cũng dùng theo nghĩa bóng (lọc bỏ sự xao nhãng, chặn cuộc gọi không mong muốn). Là một cụm động từ thông dụng và rất hữu ích trong tiếng Anh công việc.
Cách chia động từ "screen out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "screen out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "screen out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.