Xác định và chọn những ứng viên, người nộp đơn hoặc bệnh nhân đáp ứng tiêu chí trong quá trình sàng lọc.
screen in
B2
Chọn hoặc giữ lại người hay mục nào đó sau một quá trình đánh giá hoặc sàng lọc.
Giải thích đơn giản
Chọn hoặc cho người hay thứ gì đó vào sau khi kiểm tra xem chúng có đáp ứng yêu cầu hay không.
"screen in" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Sàng lọc để đưa ai đó vào nhóm được chọn.
Thực sự có nghĩa là
Chọn hoặc cho người hay thứ gì đó vào sau khi kiểm tra xem chúng có đáp ứng yêu cầu hay không.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong nhân sự, y tế và an ninh. Ít phổ biến hơn 'screen out'. Thường nói về ứng viên, người dự tuyển hoặc bệnh nhân vượt qua vòng lọc ban đầu. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "screen in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
screen in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
screens in
he/she/it
Quá khứ đơn
screened in
yesterday
Quá khứ phân từ
screened in
have + pp
Dạng -ing
screening in
tiếp diễn
Nghe "screen in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "screen in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.