Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "rough"

2 cụm động từ dùng động từ này

rough out
B2

Làm nhanh một phiên bản còn thô, chưa hoàn chỉnh của kế hoạch, thiết kế, hoặc sản phẩm công việc để làm điểm bắt đầu.

rough up
B1

Tấn công hoặc đối xử với ai đó một cách thô bạo, thường để đe dọa hoặc uy hiếp hơn là gây thương tích nặng.