Tạo bản nháp thô hoặc phiên bản sơ bộ của một kế hoạch, thiết kế, hoặc tài liệu.
rough out
Làm nhanh một phiên bản còn thô, chưa hoàn chỉnh của kế hoạch, thiết kế, hoặc sản phẩm công việc để làm điểm bắt đầu.
Làm nhanh bản đầu tiên của thứ gì đó mà chưa cần lo chi tiết.
"rough out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong nghệ thuật hoặc điêu khắc: tạo hình vật liệu thành dạng cơ bản, chưa có chi tiết trước khi làm tinh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa một thứ ra ở dạng còn thô; tương đối dễ hiểu.
Làm nhanh bản đầu tiên của thứ gì đó mà chưa cần lo chi tiết.
Thường dùng trong sáng tạo, thiết kế, và lập kế hoạch. Hàm ý sản phẩm tạo ra cố ý chưa hoàn chỉnh và sẽ được chỉnh sửa sau. Thường đi với 'idea', 'plan', 'design', 'sketch'.
Cách chia động từ "rough out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rough out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rough out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.