Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "puzzle"

3 cụm động từ dùng động từ này

puzzle out
B2

Tìm ra lời giải cho điều gì đó khó bằng cách suy nghĩ cẩn thận và kiên nhẫn.

puzzle over
B2

Suy nghĩ rất nhiều và có phần bối rối về điều gì đó khó hiểu.

puzzle through
C1

Vượt qua điều gì đó khó hoặc rối bằng cách suy nghĩ cẩn thận ở từng bước.