Xem tất cả

puzzle through

C1

Vượt qua điều gì đó khó hoặc rối bằng cách suy nghĩ cẩn thận ở từng bước.

Giải thích đơn giản

Từ từ và cẩn thận suy nghĩ qua một việc khó cho đến khi xong.

"puzzle through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vất vả suy nghĩ qua một việc phức tạp hoặc khó hiểu, tiến lên từng bước.

2

Xoay xở để giải hoặc hiểu một chuỗi vấn đề hay bước liên kết với nhau dù gặp khó khăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm như đang giải một câu đố từ đầu đến cuối.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ và cẩn thận suy nghĩ qua một việc khó cho đến khi xong.

Mẹo sử dụng

Đây là một cụm động từ ít phổ biến hơn. Nó nhấn mạnh nỗ lực suy nghĩ kéo dài cần có để xử lý một việc phức tạp từ đầu đến cuối, chứ không chỉ tìm một đáp án duy nhất. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "puzzle through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
puzzle through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puzzles through
he/she/it
Quá khứ đơn
puzzled through
yesterday
Quá khứ phân từ
puzzled through
have + pp
Dạng -ing
puzzling through
tiếp diễn

Nghe "puzzle through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "puzzle through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.