Xem tất cả

puzzle out

B2

Tìm ra lời giải cho điều gì đó khó bằng cách suy nghĩ cẩn thận và kiên nhẫn.

Giải thích đơn giản

Suy nghĩ thật kỹ về điều khó hiểu cho đến khi bạn hiểu ra.

"puzzle out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm ra lời giải cho một vấn đề hoặc câu hỏi khó hiểu bằng cách suy nghĩ cẩn thận, có hệ thống.

2

Hiểu động cơ, tính cách, hoặc hành vi của ai đó sau khi suy ngẫm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm một câu đố cho đến hết - tức là giải xong nó.

Thực sự có nghĩa là

Suy nghĩ thật kỹ về điều khó hiểu cho đến khi bạn hiểu ra.

Mẹo sử dụng

Dùng khi một vấn đề hoặc bí ẩn cần nỗ lực suy nghĩ liên tục để giải quyết. Gợi cách suy luận chậm rãi, có chủ ý, chứ không phải chợt nghĩ ra ngay. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp ('puzzle it out') hoặc theo sau bởi mệnh đề ('puzzle out how/why/what'). Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.

Cách chia động từ "puzzle out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
puzzle out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puzzles out
he/she/it
Quá khứ đơn
puzzled out
yesterday
Quá khứ phân từ
puzzled out
have + pp
Dạng -ing
puzzling out
tiếp diễn

Nghe "puzzle out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "puzzle out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.