Tìm ra lời giải cho một vấn đề hoặc câu hỏi khó hiểu bằng cách suy nghĩ cẩn thận, có hệ thống.
puzzle out
Tìm ra lời giải cho điều gì đó khó bằng cách suy nghĩ cẩn thận và kiên nhẫn.
Suy nghĩ thật kỹ về điều khó hiểu cho đến khi bạn hiểu ra.
"puzzle out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hiểu động cơ, tính cách, hoặc hành vi của ai đó sau khi suy ngẫm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm một câu đố cho đến hết - tức là giải xong nó.
Suy nghĩ thật kỹ về điều khó hiểu cho đến khi bạn hiểu ra.
Dùng khi một vấn đề hoặc bí ẩn cần nỗ lực suy nghĩ liên tục để giải quyết. Gợi cách suy luận chậm rãi, có chủ ý, chứ không phải chợt nghĩ ra ngay. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp ('puzzle it out') hoặc theo sau bởi mệnh đề ('puzzle out how/why/what'). Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "puzzle out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "puzzle out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "puzzle out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.