Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "psych"

2 cụm động từ dùng động từ này

psych out
B2

Làm ai đó bất ổn, bối rối hoặc bị đe dọa về mặt tâm lý.

psych up
B2

Chuẩn bị tâm lý cho bản thân hoặc ai đó cho một thử thách.