Làm ai đó cảm thấy lo lắng, bối rối hoặc kém tự tin, thường có chủ đích
psych out
B2
Làm ai đó bất ổn, bối rối hoặc bị đe dọa về mặt tâm lý.
Giải thích đơn giản
Xâm nhập vào tâm trí ai đó và làm họ lo lắng.
"psych out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tự làm mình bất ổn về mặt tinh thần do lo lắng hoặc suy nghĩ quá nhiều
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Theo nghĩa đen, ảnh hưởng đến tâm trí ai đó và đẩy họ ra khỏi sự tự tin.
Thực sự có nghĩa là
Xâm nhập vào tâm trí ai đó và làm họ lo lắng.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong thể thao, trường học và tình huống xã hội. Thường hàm ý áp lực tâm lý có chủ đích.
Cách chia động từ "psych out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
psych out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
psyches out
he/she/it
Quá khứ đơn
psyched out
yesterday
Quá khứ phân từ
psyched out
have + pp
Dạng -ing
psyching out
tiếp diễn
Nghe "psych out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "psych out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.